thâm trầm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sâu sắc, kín đáo, không bộc lộ ra ngoài: Dùng để chỉ tính cách, suy nghĩ, tâm hồn hoặc cảm xúc có chiều sâu, không dễ dàng biểu hiện ra bên ngoài một cách lộ liễu. Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự chín chắn, từng trải.
- Có vẻ đẹp trầm lặng, sâu lắng: Dùng để miêu tả vẻ đẹp, khung cảnh hoặc không khí mang tính trầm mặc, yên tĩnh và có chiều sâu nội tâm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là người có tính cách rất thâm trầm, ít khi nói về bản thân.
- Bài thơ chứa đựng những tình cảm thâm trầm về quê hương.
- Vẻ đẹp thâm trầm của ngôi chùa cổ khiến du khách cảm thấy bình yên.
- Sau những biến cố cuộc đời, ánh mắt bà trở nên thâm trầm hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nét mặt thâm trầm": nét mặt thể hiện sự suy tư sâu sắc, khó đoán.
- Nghe xong câu chuyện, ông cụ chỉ im lặng với nét mặt thâm trầm.
- "tâm hồn thâm trầm": tâm hồn sâu sắc, giàu cảm xúc và suy nghĩ kín đáo.
- Những người nghệ sĩ thường có một tâm hồn thâm trầm.
Biến thể và từ gần giống
- Trầm lặng (tính từ): yên lặng, ít nói, không ồn ào. (Nhấn mạnh sự yên tĩnh bên ngoài hơn là chiều sâu bên trong như "thâm trầm").
- Sâu sắc (tính từ): có chiều sâu về tư tưởng, tình cảm hoặc nhận thức. (Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "thâm trầm" thường thiên về tính cách kín đáo hơn).
- Kín đáo (tính từ): giữ ý tứ, không để lộ ra ngoài. (Thiên về hành vi cụ thể hơn là phẩm chất nội tâm tổng thể như "thâm trầm").
Từ đồng nghĩa
- Sâu kín: sâu và được giấu kín bên trong.
- Trầm mặc: im lặng và có vẻ suy tư.
- Uyên thâm: (thường dùng cho học vấn, kiến thức) sâu rộng và thâm hậu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "thâm trầm" là tính từ, không có cấu trúc phrasal verb đi kèm trong tiếng Việt.)
Thành ngữ liên quan
- "Nước sâu thì dòng chảy chậm, người thâm trầm thì lời nói hiếm": Thành ngữ so sánh, ca ngợi đức tính thâm trầm, ít nói của người có chiều sâu nội tâm.
- Sâu sắc, kín đáo : ý nghĩ thâm trầm.